bất câu

bất câu

Công ty tuyển dụng nhân tài bất câu xuất thân.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Không kể đến, không phân biệt, bất chấp: "bất câu" dùng để nối các vế câu, biểu thị một hành động hoặc quyết định được thực hiện không xét đến, không quan tâm đến một điều kiện hay yếu tố nào đó.
dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • Tôi bằng lòng cho chúng nó lấy nhau, bất câu giàu nghèo. (Tôi đồng ý cho họ lấy nhau, không phân biệt giàu hay nghèo.)
    • Anh ấy giúp đỡ mọi người, bất câu thân sơ. (Anh ấy giúp đỡ tất cả mọi người, không kể người thân hay người lạ.)
    • Công ty tuyển dụng nhân tài, bất câu xuất thân. (Công ty tuyển dụng người tài năng, bất chấp nguồn gốc xuất thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bất câu..." trong văn phong cổ hoặc trang trọng: thường dùng để nhấn mạnh sự không phân biệt, phớt lờ một tiêu chí nào đó.
    • Ông ấy đối xử công bằng với mọi học trò, bất câu học lực. (Ông ấy đối xử công bằng với tất cả học sinh, không kể học lực giỏi hay kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Bất kể (liên từ): không kể đến, bất chấp. Có nghĩa cách dùng rất gần với "bất câu", thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
    • Anh ấy vẫn đi làm, bất kể trời mưa.
  • Bất chấp (liên từ/giới từ): mặc kệ, không quan tâm đến. Mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự cố tình phớt lờ.
    • Bất chấp nguy hiểm, anh ấy vẫn lao vào cứu người.
Từ đồng nghĩa
  • Không kể: không tính đến, không phân biệt.
  • Mặc kệ: để mặc, không quan tâm đến (thường dùng trong khẩu ngữ).
  • Bất luận: không luận, không bàn đến (từ Hán Việt, trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Bất câu tiểu tiết: không kể đến những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng.
    • Hãy tập trung vào vấn đề chính, bất câu tiểu tiết. (Hãy chú ý đến ý chính, đừng quan tâm những chi tiết vụn vặt.)